躧盤 xǐ pán · sỉ bàn Hán Việt: sỉ bàn · Pinyin: xǐ pán Tổng quan Cấu tạo: 躧 (sỉ) + 盤 (bàn)Pinyinxǐ pánHán Việtsỉ bànCấu tạo躧 + 盤 · sỉ + bàn nghĩa thành phần: sỉ + bàn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 踩踏他人的地盤。比喻探路。《水滸傳》第二回:「他道我來相腳頭躧盤,你原來倒和賊人來往!」