躧緝 xǐ jī · sỉ tập Hán Việt: sỉ tập · Pinyin: xǐ jī Tổng quan Cấu tạo: 躧 (sỉ) + 緝 (tập)Pinyinxǐ jīHán Việtsỉ tậpCấu tạo躧 + 緝 · sỉ + tập nghĩa thành phần: sỉ + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追捕。Tân Hoa Tự Điển 1.追捕。