躧舃 xǐ xì · sỉ tích Hán Việt: sỉ tích · Pinyin: xǐ xì Tổng quan Cấu tạo: 躧 (sỉ) + 舃 (tích)Pinyinxǐ xìHán Việtsỉ tíchCấu tạo躧 + 舃 · sỉ + tích nghĩa thành phần: sỉ + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 趿着鞋走。Tân Hoa Tự Điển 1.趿着鞋走。