躩步

jué bùkhước bộ

Hán Việt: khước bộ · Pinyin: jué bù

Tổng quan

Vừa đi vừa nhảy lên. Nhảy chân sáo — Rảo bước

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言快速行走。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

走得很快。《莊子.山木》:「褰裳躩步,執彈而留之。」

Cấu tạo: 躩 (khước) + 步 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Vừa đi vừa nhảy lên. Nhảy chân sáo — Rảo bước.; ừa đi vừa nhảy lên. Nhảy chân sáo — Rảo bước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 走得很快。《莊子.山木》:「褰裳躩步,執彈而留之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言快速行走。

other

  • Nguồn khác Rảo bước

Từ liên quan

Gần nghĩa

步他 · 步伐 · 步入 · 步兵 · 步出 · 步卒 · 步哨 · 步子