躩步
khước bộ
Hán Việt: khước bộ · Pinyin: jué bù
Tổng quan
ừa đi vừa nhảy lên. Nhảy chân sáo — Rảo bước. quặc bộ quặc bộ ☆Vừa đi vừa nhảy lên. Nhảy chân sáo — Rảo bước.
Nghĩa
Việt
- Cihui ừa đi vừa nhảy lên. Nhảy chân sáo — Rảo bước. quặc bộ quặc bộ ☆Vừa đi vừa nhảy lên. Nhảy chân sáo — Rảo bước.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 走得很快。《莊子.山木》:「褰裳躩步,執彈而留之。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言快速行走。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言快速行走。