躩躍 jué yuè · khước dược Hán Việt: khước dược · Pinyin: jué yuè Tổng quan Cấu tạo: 躩 (khước) + 躍 (dược)Pinyinjué yuèHán Việtkhước dượcCấu tạo躩 + 躍 · khước + dược nghĩa thành phần: khước + dược Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 跳躍。《石點頭.卷一二.侯官縣烈女殲仇》:「十步兩躩躍,三呼一交兵。」