躏躏

lìn lìn lận lận

Hán Việt: lận lận · Pinyin: lìn lìn

Tổng quan

Cấu tạo: (lận) + (lận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"躭躭"; 前进不止; 跛行貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"躭躭"。 2.前进不止。 3.跛行貌。