身觀經 thân quan kinh Hán Việt: thân quan kinh Tổng quan (經名)一卷,西晉竺法護,說身之不淨而不可愛樂。☸ Cấu tạo: 身 (thân) + 观 (quan) + 经 (kinh)Hán Việtthân quan kinhCấu tạo身 + 观 + 经 · thân + quan + kinh nghĩa thành phần: thân + quan + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)一卷,西晉竺法護,說身之不淨而不可愛樂。☸ Từ liên quan Gần nghĩa觀經 · 觀經化前序 · 觀經曼荼羅