躭躭

dān dān đam đam

Hán Việt: đam đam · Pinyin: dān dān

Tổng quan

Cấu tạo: (đam) + (đam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"耽耽"。瞪目注视貌。 2.深邃貌。