軄貢 zhí gòng Pinyin: zhí gòng Tổng quan Cấu tạo: 軄 + 貢 (cống)Pinyinzhí gòngCấu tạo軄 + 貢 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指职方的贡物。Tân Hoa Tự Điển 1.指职方的贡物。