車也 xa dã Hán Việt: xa dã Tổng quan (雜語)Chāya,譯曰陰。陰陽之陰也。見梵語雜名。☸ Cấu tạo: 车 (xa) + 也 (dã)Hán Việtxa dãCấu tạo车 + 也 · xa + dã nghĩa thành phần: xa + dã Nghĩa ViệtCihui (雜語)Chāya,譯曰陰。陰陽之陰也。見梵語雜名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa也不 · 也乎 · 也否 · 也哉 · 也在 · 也夫 · 也好 · 也已