车人 xa nhân Hán Việt: xa nhân Tổng quan Cấu tạo: 车 (xa) + 人 (nhân)Hán Việtxa nhânCấu tạo车 + 人 · xa + nhân nghĩa thành phần: xa + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古稱製造車及農具的人。見《周禮.冬官考工記.車人》。