車口 xa khẩu Hán Việt: xa khẩu Tổng quan 方 bãi đậu xe (xích lô, xe kéo) Cấu tạo: 车 (xa) + 口 (khẩu)Hán Việtxa khẩuTừ loạidanhCấu tạo车 + 口 · xa + khẩu nghĩa thành phần: xa + khẩu Từ liên quan Gần nghĩa口中 · 口交 · 口令 · 口传 · 口供 · 口信 · 口傳 · 口北