車圍

xa vi

Hán Việt: xa vi

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (vi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 騾車車廂下半段周圍所披的布幔,顏色視車主的身分而定。

Eng

  • Cihui 車圍 chēwéi n. cloth shade of a vehicle