車塵

xa trần

Hán Việt: xa trần

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

車行揚起的塵土。比喻奔走的辛苦。唐.溫庭筠〈秋日〉詩:「車塵倦都邑,譸張夙所違。」

Cấu tạo: 車 (xa) + 塵 (trần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bụi xe
  • Biên soạn 車塵 hēchén n. dust raised by passing cars

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 車行揚起的塵土。比喻奔走的辛苦。唐.溫庭筠〈秋日〉詩:「車塵倦都邑,譸張夙所違。」

Eng

  • Cihui 車塵 hēchén n. dust raised by passing cars

Từ liên quan

Gần nghĩa

塵世 · 塵事 · 塵俗 · 塵僕 · 塵剎 · 塵劫 · 塵勞 · 塵垢