車塵

xa trần

Hán Việt: xa trần

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (trần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ụi tung sau xe. xa trần xa trần ☆Bụi tung sau xe.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 車行揚起的塵土。比喻奔走的辛苦。唐.溫庭筠〈秋日〉詩:「車塵倦都邑,譸張夙所違。」

Eng

  • Cihui 車塵 hēchén n. dust raised by passing cars