车宫 xa cung Hán Việt: xa cung Tổng quan Cấu tạo: 车 (xa) + 宫 (cung)Hán Việtxa cungCấu tạo车 + 宫 · xa + cung nghĩa thành phần: xa + cung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 行宮。《周禮.天官.掌舍》:「設車宮轅門,為壇壝宮棘門。」