車容

chē róng xa dung

Hán Việt: xa dung · Pinyin: chē róng

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (dung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指車廂內外的裝設情況。

Eng

  • Cihui 車容 hēróng n. appearance of a vehicle