车屋 xa ốc Hán Việt: xa ốc Tổng quan Cấu tạo: 车 (xa) + 屋 (ốc)Hán Việtxa ốcCấu tạo车 + 屋 · xa + ốc nghĩa thành phần: xa + ốc Nghĩa jaJMdict small car dealership|auto repair shop selling cars|wheelwright|cartwright|rickshawman