车帝

xa đế

Hán Việt: xa đế

Tổng quan

xa đế (雜名)石窟名。法顯傳曰:「山北陰中有一石室名車帝,佛泥洹後,五百阿羅漢結集經處。」梵Saptaparṇaguhā。☸

Cấu tạo: (xa) + (đế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xa đế (雜名)石窟名。法顯傳曰:「山北陰中有一石室名車帝,佛泥洹後,五百阿羅漢結集經處。」梵Saptaparṇaguhā。☸