車底 xa để Hán Việt: xa để Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 底 (để)Hán Việtxa đểCấu tạo車 + 底 · xa + để nghĩa thành phần: xa + để Nghĩa EngCihui 車底 hēdǐ n. bottom of a vehicle