車弩 xa nỗ Hán Việt: xa nỗ Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 弩 (nỗ)Hán Việtxa nỗCấu tạo車 + 弩 · xa + nỗ nghĩa thành phần: xa + nỗ Nghĩa EngCihui 車弩 hēnǔ n. <trad.> chariot equipped with crossbows