車戶 chē hù · xa hộ Hán Việt: xa hộ · Pinyin: chē hù Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 戶 (hộ)Pinyinchē hùHán Việtxa hộCấu tạo車 + 戶 · xa + hộ nghĩa thành phần: xa + hộ