車房
xa phòng
Hán Việt: xa phòng · Pinyin: chē fáng
Tổng quan
nhà để xe | nhà xe | (cũ) phòng xe kéo
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà để xe | nhà xe | (cũ) phòng xe kéo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專供車輛停放的庫房。也稱為「車庫」。
Eng
- CC-CEDICT garage|carport|(old) rickshaw room
- Cihui garage; carport; (old) rickshaw room