車掌

xa chưởng

Hán Việt: xa chưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (chưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 公共汽車上負責剪票或收票的服務員。

Eng

  • Cihui 車掌 chēzhǎng n. bus conductor M:²wèi

ja

  • JMdict (train) conductor