車攻 xa công Hán Việt: xa công Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 攻 (công)Hán Việtxa côngCấu tạo車 + 攻 · xa + công nghĩa thành phần: xa + công Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 《詩經.小雅》的篇名。共八章。根據〈詩序〉:「車攻,宣王復古也。」首章二句為:「我車既攻,我馬既同。」EngCihui 車攻 chēgōng v. attack with chariots