車標 chē biāo · xa tiêu Hán Việt: xa tiêu · Pinyin: chē biāo Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 標 (tiêu)Pinyinchē biāoHán Việtxa tiêuCấu tạo車 + 標 · xa + tiêu nghĩa thành phần: xa + tiêu