車機
xa ki
Hán Việt: xa ki · Pinyin: chē jī
Tổng quan
thiết bị đầu (trong ô tô) | hệ thống thông tin giải trí
Nghĩa
Việt
- Cihui thiết bị đầu (trong ô tô) | hệ thống thông tin giải trí
Eng
- CC-CEDICT (automotive) head unit; infotainment system
- Cihui (automotive) head unit; infotainment system