車檢

chē jiǎn xa kiểm

Hán Việt: xa kiểm · Pinyin: chē jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指车辆管理部门定期对机动车性能等方面进行查验。也叫验车。

Eng

  • CC-CEDICT to inspect a vehicle
  • Cihui to inspect a vehicle