車流
xa lưu
Hán Việt: xa lưu · Pinyin: chē liú
Tổng quan
giao thông | lưu lượng giao thông dòng xe cộ。像水流一樣連續不斷行駛的車輛。
Nghĩa
Việt
- Cihui giao thông | lưu lượng giao thông dòng xe cộ。像水流一樣連續不斷行駛的車輛。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 往來不絕,有如流水的車輛。如:「每逢例假日,高速公路便車流不斷。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 道路上像河流似的连续不断行驶的车辆。
Eng
- CC-CEDICT traffic|rate of traffic flow
- Cihui traffic; rate of traffic flow