車照
xa chiếu
Hán Việt: xa chiếu · Pinyin: chē zhào
Tổng quan
giấy phép xe giấy phép lái xe。行車的執照;檢查車輛合格,准許行駛的憑證。
Nghĩa
Việt
- Cihui giấy phép xe giấy phép lái xe。行車的執照;檢查車輛合格,准許行駛的憑證。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 准予机动车上路行驶的凭证。
Eng
- CC-CEDICT vehicle license
- Cihui vehicle license