車票

chē piào xa phiếu

Hán Việt: xa phiếu · Pinyin: chē piào

Tổng quan

vé (xe buýt hoặc tàu hỏa) é đi xe. Vé xe. Giấy xe. xa phiếu xa phiếu ☆Vé đi xe. Vé xe. Giấy xe. vé xe。乘坐公共交通工具的票。

Cấu tạo: (xa) + (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xa phiếu xa phiếu ☆Vé đi xe. Vé xe. Giấy xe.
  • Cihui vé (xe buýt hoặc tàu hỏa) é đi xe. Vé xe. Giấy xe. xa phiếu xa phiếu ☆Vé đi xe. Vé xe. Giấy xe. vé xe。乘坐公共交通工具的票。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 乘車所用的憑據票證。

Eng

  • CC-CEDICT ticket (for a bus or train)
  • Cihui ticket (for a bus or train)