車禍

chē huò xa họa

Hán Việt: xa họa · Pinyin: chē huò

Tổng quan

tai nạn giao thông | tai nạn xe | LT:場|场 tai nạn xe cộ; tai nạn ô-tô。行車(多指汽車)時發生的傷亡事故。

Cấu tạo: (xa) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tai nạn giao thông | tai nạn xe | LT:場|场 tai nạn xe cộ; tai nạn ô-tô。行車(多指汽車)時發生的傷亡事故。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 行車(多指汽、機車)時車輛所造成的傷亡事故。如:「他前天發生車禍,現在正躺在醫院裡呢!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行车(多指汽车)时发生的伤亡事故。

Eng

  • CC-CEDICT traffic accident; car crash|CL:起[qi3]
  • Cihui traffic accident; car crash; CL:起