車站
xa trạm
Hán Việt: xa trạm · Pinyin: chē zhàn
Tổng quan
ga tàu | dừng xe buýt | LT:處|处,個|个 ơi đón xe. Bến xe ngừng để đón khách — Nhà ga xe lửa. xa trạm xa trạm ☆Nơi đón xe. Bến xe ngừng để đón khách — Nhà ga xe lửa. ga; bến xe; trạm xe。陸路交通運輸線上設置的停車地點,是上下乘客或裝卸貨物的場所。
Nghĩa
Việt
- Cihui xa trạm xa trạm ☆Nơi đón xe. Bến xe ngừng để đón khách — Nhà ga xe lửa.
- Cihui ga tàu | dừng xe buýt | LT:處|处,個|个 ơi đón xe. Bến xe ngừng để đón khách — Nhà ga xe lửa. xa trạm xa trạm ☆Nơi đón xe. Bến xe ngừng để đón khách — Nhà ga xe lửa. ga; bến xe; trạm xe。陸路交通運輸線上設置的停車地點,是上下乘客或裝卸貨物的場所。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 可停靠車輛,供客貨上下的地方。如:「火車站」、「公車站」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 陆路交通运输线上设置的停车地点,是上下乘客或装卸货物的场所。
Eng
- CC-CEDICT rail station|bus stop|CL:處|处[chu4],個|个[ge4]
- Cihui rail station; bus stop; CL:處|处,個|个