車箱

chē xiāng xa tương

Hán Việt: xa tương · Pinyin: chē xiāng

Tổng quan

biến thể của 車廂|车厢

Cấu tạo: (xa) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 車廂|车厢

Eng

  • CC-CEDICT variant of 車廂|车厢[che1 xiang1]
  • Cihui variant of 車廂|车厢