車組
xa tổ
Hán Việt: xa tổ · Pinyin: chē zǔ
Tổng quan
gạch lát; đá lát, gỗ lát sàn
Nghĩa
Việt
- Cihui gạch lát; đá lát, gỗ lát sàn
Eng
- Cihui 車組 hēzǔ n. crew (of a vehicle)
Hán Việt: xa tổ · Pinyin: chē zǔ
gạch lát; đá lát, gỗ lát sàn