車蓋
xa cái
Hán Việt: xa cái
Tổng quan
xe có lọng che: xe có mui
Nghĩa
Việt
- Cihui xe có lọng che; xe có mui (xưa)。古代車上遮雨蔽日的篷子,形圓如傘,下有柄。
- Cihui xe có lọng che: xe có mui
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 車上的傘蓋。明.朱權《卓文君》第四折:「官拜中郎將,賜以車蓋,奉命開通蜀道,榮歸故里。」
Eng
- Cihui 車蓋 hēgài n. top/cover of a vehicle