車蟲 xa trùng Hán Việt: xa trùng Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 蟲 (trùng)Hán Việtxa trùngCấu tạo車 + 蟲 · xa + trùng nghĩa thành phần: xa + trùng Nghĩa EngCihui 車蟲 hēchóng n. <coll.> bicycle fanatic