車轍
xa triệt
Hán Việt: xa triệt · Pinyin: chē zhé
Tổng quan
vết bánh xe | dấu xe vết bánh xe; vết xe。車輛經過時車輪壓在道路上凹下去的痕跡。
Nghĩa
Việt
- Cihui vết bánh xe | dấu xe vết bánh xe; vết xe。車輛經過時車輪壓在道路上凹下去的痕跡。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.車輛所行經的道路。《莊子.人間世》:「汝不知夫螳蜋乎,怒其臂以當車轍,不知其不勝任也。」 2.車輛駛過後所留下的痕跡。宋.陸游〈冬夜不寐至四鼓起作此〉詩:「秦吳萬里車轍遍,重到故鄉如隔生。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 车辆经过后,车轮压在道路上形成的凹下去的痕迹。
Eng
- CC-CEDICT wheel rut; vehicle track
- Cihui wheel rut; vehicle track