車鈴 chē líng · xa linh Hán Việt: xa linh · Pinyin: chē líng Tổng quan chuông xe đạp Cấu tạo: 車 (xa) + 鈴 (linh)Pinyinchē língHán Việtxa linhCấu tạo車 + 鈴 · xa + linh nghĩa thành phần: xa + linh Nghĩa ViệtCihui chuông xe đạpEngCC-CEDICT bicycle bellCihui bicycle bell