車鎖 chē suǒ · xa tỏa Hán Việt: xa tỏa · Pinyin: chē suǒ Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 鎖 (tỏa)Pinyinchē suǒHán Việtxa tỏaCấu tạo車 + 鎖 · xa + tỏa nghĩa thành phần: xa + tỏa Nghĩa EngCihui 車鎖 hēsuǒ n. bicycle lock M:¹bǎ