車長

xa trường

Hán Việt: xa trường

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (trường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 車輛自車頭至車尾末端的長度。如:「這輛加長車的車長大概是一般房車的兩倍。」

Eng

  • Cihui 車長 chēzhǎng n. train master M:²wèi