車間
xa gian
Hán Việt: xa gian · Pinyin: chē jiān
Tổng quan
phân xưởng | LT:個|个 phân xưởng。企業內部在生產過程中完成某些工序或單獨生產某些產品的單位。
Nghĩa
Việt
- Cihui phân xưởng | LT:個|个 phân xưởng。企業內部在生產過程中完成某些工序或單獨生產某些產品的單位。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 企业内部在生产过程中完成某些工序或单独生产某些产品的单位。
Eng
- CC-CEDICT workshop|CL:個|个[ge4]
- Cihui workshop; CL:個|个
ja
- JMdict (distance) between two cars