車陣 xa trận Hán Việt: xa trận Tổng quan xa trận Cấu tạo: 車 (xa) + 陣 (trận)Hán Việtxa trậnCấu tạo車 + 陣 · xa + trận nghĩa thành phần: xa + trận Nghĩa ViệtCihui xa trậnTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 眾多車輛行進中所形成的車流。如:「我的車子陷於車陣長龍中,車速十分緩慢,恐怕無法準時到達目的地。」