車震

chē zhèn xa chấn

Hán Việt: xa chấn · Pinyin: chē zhèn

Tổng quan

quan hệ tình dục trong xe

Cấu tạo: (xa) + (chấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan hệ tình dục trong xe

Eng

  • CC-CEDICT to have car sex
  • Cihui to have car sex