車龍

chē lóng xa long

Hán Việt: xa long · Pinyin: chē lóng

Tổng quan

dòng xe kẹt dài | xe điện

Cấu tạo: (xa) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dòng xe kẹt dài | xe điện

Eng

  • CC-CEDICT long queue of slow-moving traffic|tram
  • Cihui long queue of slow-moving traffic; tram