軋車 yà chē · yết xa Hán Việt: yết xa · Pinyin: yà chē Tổng quan Cấu tạo: 軋 (yết) + 車 (xa)Pinyinyà chēHán Việtyết xaCấu tạo軋 + 車 · yết + xa nghĩa thành phần: yết + xa Nghĩa EngCihui 軋車 àchē n. (road) roller