軋轢

yà lì yết lịch

Hán Việt: yết lịch · Pinyin: yà lì

Tổng quan

Cấu tạo: (yết) + (lịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軋轢 àlì v. crush

ja

  • JMdict friction|discord|strife