軋轢
yết lịch
Hán Việt: yết lịch · Pinyin: yà lì
Tổng quan
1.亦作"轧铄"。 2.辗压,滚压。 3.倾轧,欺凌。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn v. crush
Eng
- JMdict friction
- JMdict discord
- JMdict strife
- Cihui 軋轢 àlì v. crush
ja
- JMdict 軋轢(あつれき)
Hán Việt: yết lịch · Pinyin: yà lì
1.亦作"轧铄"。 2.辗压,滚压。 3.倾轧,欺凌。