軋1.
Tổng quan
[hvdtd] ai cái trục ép vào nhau mà quay để cán dẹp vật gì — Lật đổ người khác. Td: Khuynh loát (làm nghiêng, lật đổ)
Nghĩa
other
- Nguồn khác ai cái trục ép vào nhau mà quay để cán dẹp vật gì — Lật đổ người khác. Td
- Nguồn khác Khuynh loát (làm nghiêng, lật đổ)