轨笵 quỹ phạm Hán Việt: quỹ phạm Tổng quan Cấu tạo: 轨 (quỹ) + 笵 (phạm)Hán Việtquỹ phạmCấu tạo轨 + 笵 · quỹ + phạm nghĩa thành phần: quỹ + phạm