軍墾

jūn kěnquân khẩn

Hán Việt: quân khẩn · Pinyin: jūn kěn

Tổng quan

quân đội khai hoang sản xuất

新华 · Tân Hoa Đại lục

部队开荒搞生产:戍边~, ~农场。

Cấu tạo: 軍 (quân) + 墾 (khẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quân đội khai hoang
  • Biên soạn military reclamation of wasteland

Eng

  • Cihui 軍墾 ūnkěn n. military reclamation of wasteland

Từ liên quan

Gần nghĩa

军中 · 軍樂 · 軍事 · 軍人 · 军令 · 軍體 · 军兵 · 軍刀