軍聲 jūn shēng · quân thanh Hán Việt: quân thanh · Pinyin: jūn shēng Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 聲 (thanh)Pinyinjūn shēngHán Việtquân thanhCấu tạo軍 + 聲 · quân + thanh nghĩa thành phần: quân + thanh